Venice TokenVVV sang HKD:Chuyển đổi Venice Token (VVV) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

VVV/HKD: 1 VVV ≈ $21.98 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Venice Token Thị trường hôm nay

Venice Token đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VVV chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $21.98. Với nguồn cung lưu hành là 35,429,341.13 VVV, tổng vốn hóa thị trường của VVV tính bằng HKD là $6,071,685,296.34. Trong 24h qua, giá của VVV tính bằng HKD đã giảm $-1.43, biểu thị mức giảm -6.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VVV tính bằng HKD là $162.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $13.91.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VVV sang HKD

$21.98-6.14%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VVV sang HKD là $21.98 HKD, với sự thay đổi -6.14% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VVV/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VVV/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Venice Token

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Venice TokenVVV/USDT
Giao ngay
$2.81
-5.95%
logo Venice TokenVVV/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$2.81
-5.89%

The real-time trading price of VVV/USDT Spot is $2.81, with a 24-hour trading change of -5.95%, VVV/USDT Spot is $2.81 and -5.95%, and VVV/USDT Perpetual is $2.81 and -5.89%.

Bảng chuyển đổi Venice Token sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi VVV sang HKD

logo Venice TokenSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1VVV
21.98HKD
2VVV
43.97HKD
3VVV
65.96HKD
4VVV
87.94HKD
5VVV
109.93HKD
6VVV
131.92HKD
7VVV
153.91HKD
8VVV
175.89HKD
9VVV
197.88HKD
10VVV
219.87HKD
100VVV
2,198.74HKD
500VVV
10,993.71HKD
1,000VVV
21,987.43HKD
5,000VVV
109,937.19HKD
10,000VVV
219,874.38HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang VVV

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Venice Token
1HKD
0.04548VVV
2HKD
0.09096VVV
3HKD
0.1364VVV
4HKD
0.1819VVV
5HKD
0.2274VVV
6HKD
0.2728VVV
7HKD
0.3183VVV
8HKD
0.3638VVV
9HKD
0.4093VVV
10HKD
0.4548VVV
10,000HKD
454.8VVV
50,000HKD
2,274.02VVV
100,000HKD
4,548.05VVV
500,000HKD
22,740.25VVV
1,000,000HKD
45,480.51VVV

Bảng chuyển đổi số tiền VVV sang HKD và HKD sang VVV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VVV sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HKD sang VVV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venice Token phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VVV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VVV = $2.82 USD, 1 VVV = €2.42 EUR, 1 VVV = ₹247.2 INR, 1 VVV = Rp46,126.82 IDR, 1 VVV = $3.88 CAD, 1 VVV = £2.09 GBP, 1 VVV = ฿91.11 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
3.77
logo BTCBTC
0.0005926
logo ETHETH
0.01486
logo USDTUSDT
64.14
logo XRPXRP
22.88
logo BNBBNB
0.07503
logo SOLSOL
0.3174
logo USDCUSDC
64.16
logo SMARTSMART
10,174.66
logo STETHSTETH
0.01491
logo TRXTRX
190.94
logo DOGEDOGE
304.96
logo ADAADA
78.76
logo LINKLINK
2.76
logo WBTCWBTC
0.0005921
logo USDEUSDE
64.12

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Venice Token (VVV) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng VVV của bạn

Nhập số lượng VVV của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venice Token hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venice Token.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venice Token sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venice Token sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venice Token sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venice Token sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venice Token sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Venice Token (VVV)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide